I. Viêm gan B mạn là gì?
Viêm gan B mạn là tình trạng nhiễm virus viêm gan B (HBV) kéo dài, được xác định khi HBsAg dương tính liên tục trên 06 tháng. Đây là một bệnh lý diễn tiến âm thầm, nhiều người hoàn toàn không có triệu chứng trong nhiều năm nên dễ chủ quan.
Theo các chuyên gia, viêm gan B mạn là nguyên nhân hàng đầu gây xơ gan, suy gan và ung thư biểu mô tế bào gan tại Việt Nam. Tuy nhiên, nếu được phát hiện sớm, theo dõi và điều trị đúng, người bệnh hoàn toàn có thể kiểm soát bệnh, giảm nguy cơ biến chứng và duy trì cuộc sống khỏe mạnh.
Lưu ý: Không phải tất cả người nhiễm HBV đều cần điều trị thuốc ngay. Người bệnh cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá toàn diện để quyết định thời điểm điều trị phù hợp.
1. Virus viêm gan B lây truyền như thế nào?
Virus HBV chủ yếu lây qua 3 con đường:
- Đường máu: Truyền máu không an toàn, dùng chung kim tiêm, dụng cụ xăm, xỏ khuyên, dao cạo râu, bàn chải đánh răng có dính máu...
- Đường tình dục: Quan hệ tình dục không an toàn với người nhiễm HBV.
- Từ mẹ sang con: Trong quá trình mang thai và đặc biệt khi sinh nếu không được dự phòng đúng cách.
HBV không lây qua:
- Ăn uống chung.
- Bắt tay, ôm, nói chuyện.
- Ho, hắt hơi.
- Dùng chung bát đũa nếu không có máu.
- Muỗi đốt hoặc côn trùng.
Việc hiểu đúng đường lây truyền giúp tránh kỳ thị người bệnh và thực hiện các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.
2. Những đối tượng cần tầm soát viêm gan B
Việc xét nghiệm viêm gan B được khuyến cáo đối với:
- Người sinh trước năm 2003 (thời điểm triển khai tiêm vắc xin viêm gan B cho trẻ dưới 1 tuổi trên toàn quốc).
- Phụ nữ mang thai hoặc chuẩn bị mang thai.
- Người sống chung hoặc có quan hệ tình dục với người nhiễm HBV.
- Người nhiễm HIV.
- Người tiêm chích ma túy.
- Nam quan hệ tình dục đồng giới.
- Người có nhiều bạn tình hoặc quan hệ tình dục không an toàn.
- Người bệnh chạy thận nhân tạo, lọc máu chu kỳ.
- Người thường xuyên truyền máu hoặc chế phẩm máu.
- Người hiến máu, hiến tạng, hiến tinh trùng hoặc trứng.
- Nhân viên y tế và người thường xuyên tiếp xúc với máu.
- Người có men gan tăng kéo dài hoặc có triệu chứng nghi ngờ viêm gan.
-Người có biểu hiện xơ gan, gan nhiễm mỡ nặng hoặc có người thân mắc viêm gan B, xơ gan, ung thư gan.
- Người từng xăm mình, xỏ khuyên, thực hiện thủ thuật ở cơ sở không đảm bảo vô khuẩn.
- Người bị phơi nhiễm với máu hoặc dịch cơ thể của người nghi nhiễm HBV.
3. Những xét nghiệm thường được thực hiện
Khi tầm soát hoặc theo dõi viêm gan B, bác sĩ có thể chỉ định:
- HBsAg: Xác định có nhiễm HBV hay không.
- Anti-HBs: Đánh giá khả năng miễn dịch sau tiêm vắc xin hoặc sau khi khỏi bệnh.
- HBV DNA: Đo tải lượng virus trong máu.
- Men gan (ALT, AST): Đánh giá tình trạng tổn thương gan.
- Siêu âm gan: Phát hiện tổn thương gan, xơ gan hoặc khối u.
- AFP và các phương pháp đánh giá xơ hóa gan khi cần thiết.
II. Các biện pháp phòng bệnh viêm gan B
1. Tiêm vắc xin – Biện pháp phòng bệnh hiệu quả
Tiêm vắc xin giúp cơ thể tạo miễn dịch chủ động và là biện pháp phòng bệnh hiệu quả hiện nay.
Khuyến cáo:
- Trẻ sơ sinh cần được tiêm mũi đầu trong vòng 24 giờ sau sinh.
- Người chưa từng nhiễm HBV và chưa có miễn dịch nên tiêm đủ phác đồ theo hướng dẫn của cơ sở y tế.
- Người có nguy cơ cao nên kiểm tra kháng thể để được tư vấn tiêm nhắc khi cần.
Tiêm Vắc xin Viêm gan B trong 24 giờ đầu
2. Phòng lây truyền từ mẹ sang con
Đây là giải pháp quan trọng nhằm giảm số người nhiễm viêm gan B trong cộng đồng.
Đối với phụ nữ mang thai:
- Xét nghiệm HBsAg ngay trong lần khám thai đầu tiên.
- Nếu nhiễm HBV cần được bác sĩ đánh giá tải lượng virus để điều trị dự phòng khi có chỉ định.
- Trẻ sinh ra từ mẹ nhiễm HBV cần được tiêm vắc xin viêm gan B trong 24 giờ đầu sau sinh và phối hợp globulin miễn dịch viêm gan B (HBIG) theo chỉ định để giảm tối đa nguy cơ lây truyền.
3. Dự phòng sau phơi nhiễm
Cần thực hiện càng sớm càng tốt, tốt nhất trong 24 giờ đầu.
Các bước cần làm:
- Rửa sạch vùng tiếp xúc dưới vòi nước chảy với xà phòng.
- Nếu tiếp xúc ở mắt, mũi, miệng cần rửa bằng nước sạch hoặc NaCl 0,9%.
- Đến cơ sở y tế ngay để được đánh giá nguy cơ.
- Xét nghiệm HBsAg, Anti-HBs và Anti-HBc.
- Tiêm vắc xin và/hoặc HBIG nếu có chỉ định.
4. Phòng bệnh không đặc hiệu
- Không dùng chung kim tiêm.
- Không dùng chung dao cạo râu, bàn chải đánh răng.
- Thực hiện quan hệ tình dục an toàn.
- Lựa chọn cơ sở y tế, nha khoa, xăm hình, thẩm mỹ đảm bảo vô khuẩn.
- Đảm bảo an toàn truyền máu.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với máu và dịch tiết của người nhiễm HBV.

Các biện pháp phòng bệnh không đặc hiệu
5. Người mắc viêm gan B cần làm gì?
Nếu được chẩn đoán mắc viêm gan B mạn, người bệnh nên:
- Khám định kỳ theo lịch hẹn.
- Tuân thủ điều trị nếu được chỉ định thuốc kháng virus.
- Không tự ý ngừng thuốc.
- Hạn chế rượu bia.
- Không hút thuốc lá.
- Duy trì cân nặng hợp lý.
- Ăn uống cân đối, tăng rau xanh và trái cây.
- Tập thể dục thường xuyên.
- Tránh tự ý dùng thuốc hoặc thực phẩm chức năng không rõ nguồn gốc vì có thể gây độc cho gan.
- Tầm soát ung thư gan định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ, đặc biệt ở người xơ gan hoặc có nguy cơ cao.
6. Những lợi ích khi phòng bệnh viêm gan B
- Bảo vệ bản thân khỏi nguy cơ nhiễm HBV.
- Giảm nguy cơ lây nhiễm cho người thân và cộng đồng.
- Phòng ngừa xơ gan, suy gan và ung thư gan.
- Giảm chi phí điều trị lâu dài.
- Nâng cao chất lượng cuộc sống và tuổi thọ.
- Góp phần giảm gánh nặng bệnh tật cho gia đình và xã hội.
7. Một số hiểu lầm thường gặp
- Hiểu lầm 1: Người nhiễm viêm gan B không thể sống lâu.
→ Sự thật: Nhiều người sống khỏe mạnh hàng chục năm nếu được theo dõi và điều trị đúng.
- Hiểu lầm 2: Có thể nhận biết viêm gan B qua triệu chứng.
→ Sự thật: Phần lớn người bệnh không có triệu chứng. Chỉ xét nghiệm mới phát hiện được.
- Hiểu lầm 3: Tiêm vắc xin một lần sẽ miễn dịch suốt đời cho mọi người.
→ Sự thật: Đa số người tiêm đủ phác đồ có miễn dịch lâu dài, nhưng một số trường hợp nguy cơ cao cần được kiểm tra kháng thể theo chỉ định của bác sĩ.
III. Kết luận
Viêm gan B là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa và kiểm soát hiệu quả. Tiêm vắc xin đầy đủ, thực hiện lối sống an toàn, chủ động tầm soát ở các nhóm nguy cơ và tuân thủ điều trị khi mắc bệnh là những giải pháp quan trọng giúp giảm nguy cơ xơ gan, ung thư gan và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.
Hãy chủ động xét nghiệm, tiêm vắc xin khi chưa có miễn dịch và khám sức khỏe định kỳ để bảo vệ lá gan – bảo vệ chính bạn và những người thân yêu.