Một trường hợp điển hình
Ngày 14/05/2026, Khoa Thận nhân tạo Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ngãi tiếp nhận điều trị cấp cứu bệnh nhân H.T.Đ (68 tuổi, xã Lân Phong, tỉnh Quảng Ngãi) với chẩn đoán phù phổi cấp, tăng kali máu trên nền suy thận mạn. Đây là tình trạng nguy kịch, đe dọa đến tính mạng bệnh nhân nhanh chóng nếu không được can thiệp kịp thời.
Bệnh nhân nhập viện trong tình trạng phù toàn, kích thích, khó thở, thở nhanh gắng sức, huyết áp tăng cao 220/100 mmHg, spO2 giảm, phổi nhiều ran ẩm, rít ngáy. Xét nghiệm Ure máu, Creatinin máu tăng cao, Kali máu 6.6 mmol/L. Bệnh nhân được xử trí nội khoa ban đầu tại khoa Nội tổng hợp, sau chuyển khoa Thận nhân tạo, đặt catheter 2 nòng tĩnh mạch đùi để lọc máu cấp cứu, rút cân tích cực, thở oxy, nằm đầu cao.
Kết quả sau 3 giờ, bệnh nhân đỡ khó thở, phổi thông khí rõ, hết ran ẩm, ran rít ngáy, huyết áp 140/80 mmHg. Chỉ số Kali sau lọc máu giảm rõ rệt, tuy nhiên xét nghiệm chức năng thận cải thiện kém và lượng nước tiểu còn ít. Bệnh nhân được chỉ định lọc máu chu kỳ, đồng thời hội chẩn chuyên khoa để chuẩn bị đường mạch máu chạy thận sau này.
Bệnh thận mạn là một bệnh lý tiến triển kéo dài, làm suy giảm chức năng thận theo thời gian và thường được phát hiện ở giai đoạn muộn. Khi chức năng thận suy giảm nặng, cơ thể không thể đào thải hết nước và chất độc, dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm, trong đó phù phổi cấp là một tình trạng cấp cứu nội khoa có thể đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời.
1. Phù phổi cấp là gì?
Phù phổi cấp là tình trạng dịch ứ đọng nhanh trong phổi làm suy hô hấp cấp. Đặc biệt ở bệnh nhân bệnh thận mạn, cơ thể không đào thải được lượng nước dư thừa, nước sẽ tích tụ trong lòng mạch và thoát vào phổi gây phù phổi. Ở người bệnh thận mạn, phù phổi cấp thường xảy ra do: quá tải dịch, bỏ buổi chạy thận, ăn mặn, uống quá nhiều nước, tăng huyết áp nặng, suy tim phối hợp.
2. Dấu hiệu nhận biết phù phổi cấp
Người bệnh cần đặc biệt lưu ý các dấu hiệu sau và nhanh chóng đến ngay trung tâm y tế gần nhất khi:
Toàn thân: Vật vã, hốt hoảng, vã mồ hôi lạnh, tím tái môi và đầu chi.
Hô hấp: Khó thở dữ dội, đột ngột, thở nhanh (\(>30\) lần/phút). Bệnh nhân phải ngồi cúi ra trước để thở.
Đặc trưng nhất: Ho khạc ra đờm bọt màu hồng.
Nghe phổi: Có nhiều ran ẩm to và nhỏ hạt dâng lên từ hai đáy phổi như "nước triều dâng", kèm ran rít, ran ngáy.
Tim mạch: Nhịp tim thường rất nhanh, có thể nghe tiếng ngựa phi hoặc tiếng thổi tâm thu.Trong nhiều trường hợp, người bệnh có thể diễn tiến rất nhanh đến suy hô hấp nguy hiểm.
3. Phòng ngừa phù phổi cấp ở người bệnh thận mạn
Để hạn chế nguy cơ phù phổi cấp, người bệnh cần:
- Tuân thủ lịch chạy thận. Không tự ý bỏ buổi lọc máu hoặc rút ngắn thời gian lọc.
- Hạn chế ăn mặn. Ăn quá nhiều muối sẽ gây giữ nước và tăng huyết áp.
- Kiểm soát lượng nước uống.
- Theo dõi cân nặng mỗi ngày, tăng cân nhanh giữa các lần chạy thận có thể là dấu hiệu ứ dịch, thừa dịch.
- Dùng thuốc đúng hướng dẫn, đặc biệt là thuốc huyết áp và thuốc tim mạch.
- Tái khám định kỳ giúp phát hiện sớm các biến chứng tim mạch và tình trạng quá tải dịch.
Phù phổi cấp là biến chứng nguy hiểm thường gặp ở người bệnh thận mạn, đặc biệt ở giai đoạn cuối hoặc người bệnh chạy thận nhân tạo chu kỳ. Nhận biết sớm các dấu hiệu khó thở, tuân thủ điều trị, kiểm soát huyết áp và kiểm soát tốt lượng nước đưa vào cơ thể sẽ giúp can thiệp kịp thời, giảm nguy cơ biến chứng và bảo vệ tính mạng người bệnh.
Hãy chủ động chăm sóc sức khỏe thận và đến cơ sở y tế ngay khi có dấu hiệu bất thường./.